Tongyik Ruon
Úc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
29 (28.12.1996)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
80 kg
Tongyik Ruon Trận đấu cuối cùng
Tongyik Ruon Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 25/01/23 |
|
|
Cho vay |
| 21/07/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Tongyik Ruon Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 80 | 1 | 0 | 13 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.