Tche Tche
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
33 (30.08.1992)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
64 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.21m
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Tche Tche Trận đấu cuối cùng
Tche Tche Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 10/04/22 |
|
|
1M €
Chuyển Nhượng
|
| 10/04/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Tche Tche Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 34 | 2 | 0 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 67 | 2 | 4 | 6 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Tche Tche lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 12.09.2025 | 29.09.2025 |
|
| 24.08.2025 | 10.09.2025 |
|
| 30.08.2021 | 14.09.2021 |
|