Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Smith Mal

Bắc Ireland
Bắc Ireland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
32
Tuổi tác:
25 (08.04.2001)
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Smith Mal Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Glentoran Glentoran Dungannon Swifts Dungannon Swifts 5 0 0 59’ 0/0 0 0
07.04 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Linfield Linfield 1 3 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.04 Cliftonville Cliftonville Dungannon Swifts Dungannon Swifts 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.03 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Coleraine Coleraine 1 2 0 90’ 0/0 0 0
21.03 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Bangor Bangor 0 1 0 45’ 0/0 0 0
13.03 Larne Larne Dungannon Swifts Dungannon Swifts 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Harland & Wolff Welders Harland & Wolff Welders 3 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Coleraine Coleraine 3 1 Không trong danh sách
21.02 Portadown Portadown Dungannon Swifts Dungannon Swifts 1 0 Không trong danh sách
13.02 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Cliftonville Cliftonville 3 2 Trên ghế dự bị
10.02 Linfield Linfield Dungannon Swifts Dungannon Swifts 6 0 Không trong danh sách
31.01 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Glentoran Glentoran 0 2 0 90’ 0/0 0 0
24.01 Carrick Rangers Carrick Rangers Dungannon Swifts Dungannon Swifts 5 1 0 90’ 0/0 0 0
17.01 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Ballymena United Ballymena United 2 0 0 73’ 0/0 0 0
03.01 Giáo sĩ Giáo sĩ Dungannon Swifts Dungannon Swifts 2 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Glenavon Glenavon Dungannon Swifts Dungannon Swifts 0 1 0 65’ 0/0 0 0
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Bangor Bangor 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Portadown Portadown 4 2 0 8’ 0/0 0 0
2025 Carrick Rangers Carrick Rangers Dungannon Swifts Dungannon Swifts 3 3 0 81’ 0/0 0 0
2025 Ballymena United Ballymena United Dungannon Swifts Dungannon Swifts 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Larne Larne 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Glentoran Glentoran Dungannon Swifts Dungannon Swifts 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Linfield Linfield 0 0 0 9’ 0/0 0 1
2025 Cliftonville Cliftonville Dungannon Swifts Dungannon Swifts 2 0 0 16’ 0/0 0 0
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Giáo sĩ Giáo sĩ 2 0 0 1’ 0/0 0 0
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Glenavon Glenavon 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Coleraine Coleraine Dungannon Swifts Dungannon Swifts 4 0 Không trong danh sách
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Glentoran Glentoran 3 1 Trên ghế dự bị
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Larne Larne 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Ballymena United Ballymena United Dungannon Swifts Dungannon Swifts 0 2 Không trong danh sách
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Giáo sĩ Giáo sĩ 0 3 0 15’ 0/0 0 0
2025 Glenavon Glenavon Dungannon Swifts Dungannon Swifts 0 2 0 21’ 0/0 0 0
2025 Bangor Bangor Dungannon Swifts Dungannon Swifts 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Carrick Rangers Carrick Rangers 0 2 0 68’ 0/0 0 0
2025 Coleraine Coleraine Dungannon Swifts Dungannon Swifts 2 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Portadown Portadown 1 4 0 45’ 0/0 0 0
2025 Linfield Linfield Dungannon Swifts Dungannon Swifts 3 0 0 65’ 0/0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Vaduz Vaduz 0 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Coleraine Coleraine Giáo sĩ Giáo sĩ 1 0 Không trong danh sách
2025 Dungannon Swifts Dungannon Swifts Giáo sĩ Giáo sĩ 1 0 Không trong danh sách
2025 Giáo sĩ Giáo sĩ Coleraine Coleraine 3 0 Không trong danh sách
2025 Giáo sĩ Giáo sĩ Glentoran Glentoran 0 4 Không trong danh sách
2025 Giáo sĩ Giáo sĩ Larne Larne 2 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close