Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Smed Andreas

Đan Mạch
Đan Mạch
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
22
Tuổi tác:
29 (19.03.1997)
Chiều cao:
182 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Smed Andreas Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 Esbjerg fB Esbjerg fB Hvidovre Hvidovre 1 0 6 60’ 0 0 0 0
03.04 Hvidovre Hvidovre Hillerod Hillerod 1 1 6.2 71’ 0 0 0 0
21.03 Horsens Horsens Hvidovre Hvidovre 0 4 7.4 75’ 0 1 0 0
15.03 Hvidovre Hvidovre Kolding IF Kolding IF 0 0 6.3 78’ 0 0 1 0
07.03 Middelfart G&BK Middelfart G&BK Hvidovre Hvidovre 1 2 8 90’ 0 1 0 0
27.02 B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen Hvidovre Hvidovre 1 3 7.6 81’ 0 1 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Esbjerg fB Esbjerg fB 1 3 6.2 77’ 0 0 0 0
2025 Hobro Hobro Hvidovre Hvidovre 0 1 7 80’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Aarhus Fremad Aarhus Fremad Hvidovre Hvidovre 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre HB Koge HB Koge 3 1 6.9 86’ 0 0 0 0
2025 Hillerod Hillerod Hvidovre Hvidovre 1 1 7 90’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Lyngby Lyngby 2 2 6.7 77’ 0 1 0 0
2025 HB Koge HB Koge Hvidovre Hvidovre 0 2 6.8 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hvidovre Hvidovre SonderjyskE SonderjyskE 1 2 0 68’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kolding IF Kolding IF Hvidovre Hvidovre 0 1 6.8 81’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FA 2000 FA 2000 Hvidovre Hvidovre 1 2 0 62’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hvidovre Hvidovre Hobro Hobro 1 1 7.7 81’ 1 0 0 0
2025 Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB Hvidovre Hvidovre 4 0 6.6 74’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Middelfart G&BK Middelfart G&BK 2 2 6.7 67’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Aarhus Fremad Aarhus Fremad 2 0 6.7 83’ 0 0 0 0
2025 Lyngby Lyngby Hvidovre Hvidovre 1 2 6.8 85’ 0 0 1 0
2025 Hvidovre Hvidovre Horsens Horsens 0 0 6.4 84’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hvidovre Hvidovre Roskilde Roskilde 3 0 0 90’ 1 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Brondby Brondby 1 1 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hvidovre Hvidovre Horsens Horsens 1 1 7.9 82’ 1 0 0 0
2025 Esbjerg fB Esbjerg fB Hvidovre Hvidovre 2 0 6.5 82’ 0 0 0 0
2025 Fredericia Fredericia Hvidovre Hvidovre 5 1 7.2 76’ 1 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Kolding IF Kolding IF 0 1 6.6 78’ 0 0 0 0
2025 Odense Odense Hvidovre Hvidovre 1 1 6.8 85’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Odense Odense 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Hvidovre Hvidovre Fredericia Fredericia 0 0 6.5 83’ 0 0 0 0
2025 Kolding IF Kolding IF Hvidovre Hvidovre 1 3 7.2 90’ 0 1 0 0
2025 Horsens Horsens Hvidovre Hvidovre 1 0 6.4 81’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close