Sjølstad Martin André Trận đấu cuối cùng
Sjølstad Martin André Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 02/02/23 |
|
|
Đã ký |
| 30/12/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Sjølstad Martin André Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
25 | 2 | 7 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
30 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 155 | 6 | 14 | 14 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.