Simsir Aral
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
58
Tuổi tác:
23 (19.06.2002)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
71 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Simsir Aral Trận đấu cuối cùng
Simsir Aral Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 29/08/22 |
|
|
Cho vay |
| 28/08/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Simsir Aral Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 9 | 14 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
23 | 3 | 6 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 4 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
16 | 3 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 119 | 22 | 29 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
16 | 3 | 4 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 7 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 49 | 13 | 8 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Simsir Aral lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.03.2026 | 02.04.2026 |
|
| 11.12.2025 | 12.12.2025 |
|
| 23.11.2025 | 25.11.2025 |
|