Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Sima Cristian

România
România
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
19 (06.01.2007)
Sima Cristian Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 Hermannstadt Hermannstadt Farul Constanta Farul Constanta 1 0 Không trong danh sách
05.04 Farul Constanta Farul Constanta Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 1 Không trong danh sách
21.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta Farul Constanta 1 1 Không trong danh sách
15.03 Farul Constanta Farul Constanta Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 2 0 Không trong danh sách
06.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta Farul Constanta 1 0 6.2 26’ 0 0 0 0
28.02 Farul Constanta Farul Constanta CFR Cluj CFR Cluj 1 2 Trên ghế dự bị
22.02 Arges Pitesti Arges Pitesti Farul Constanta Farul Constanta 1 0 Không trong danh sách
15.02 Farul Constanta Farul Constanta RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 3 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.02 CS Dinamo București CS Dinamo București Farul Constanta Farul Constanta 0 4 0 23’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.02 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Farul Constanta Farul Constanta 2 1 Không trong danh sách
04.02 Farul Constanta Farul Constanta Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 2 3 Không trong danh sách
01.02 Farul Constanta Farul Constanta U Craiova 1948 U Craiova 1948 4 1 Không trong danh sách
25.01 Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești Farul Constanta Farul Constanta 0 1 Không trong danh sách
17.01 Farul Constanta Farul Constanta Hermannstadt Hermannstadt 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Universitatea Cluj Universitatea Cluj Farul Constanta Farul Constanta 1 0 6.3 17’ 0 0 0 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta UTA Arad UTA Arad 1 1 6.4 23’ 0 0 0 0
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Farul Constanta Farul Constanta 2 1 6.3 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Farul Constanta Farul Constanta Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 0 0 0 81’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Farul Constanta Farul Constanta FCSB FCSB 1 2 6.1 26’ 0 0 1 0
2025 Otelul Galati Otelul Galati Farul Constanta Farul Constanta 2 2 7.1 19’ 0 1 0 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta Botosani Botosani 2 0 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Botosani Botosani Farul Constanta Farul Constanta 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CFR Cluj CFR Cluj Farul Constanta Farul Constanta 0 2 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta Arges Pitesti Arges Pitesti 0 0 Không trong danh sách
2025 RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI Farul Constanta Farul Constanta 3 1 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 1 6.3 34’ 0 0 1 0
2025 Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București Farul Constanta Farul Constanta 1 1 Trên ghế dự bị
2025 U Craiova 1948 U Craiova 1948 Farul Constanta Farul Constanta 2 0 6.5 73’ 0 0 1 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Hermannstadt Hermannstadt Farul Constanta Farul Constanta 1 0 6.3 27’ 0 0 0 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta Universitatea Cluj Universitatea Cluj 0 1 0 8’ 0 0 0 0
2025 UTA Arad UTA Arad Farul Constanta Farul Constanta 2 1 0 5’ 0 0 0 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 0 1’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Farul Constanta Farul Constanta Otelul Galati Otelul Galati 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Otelul Galati Otelul Galati Farul Constanta Farul Constanta 0 0 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta UTA Arad UTA Arad 1 2 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta Buzău Buzău 1 0 Không trong danh sách
2025 Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești Farul Constanta Farul Constanta 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CFR Cluj CFR Cluj Farul Constanta Farul Constanta 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Farul Constanta Farul Constanta Hermannstadt Hermannstadt 1 1 Không trong danh sách
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Farul Constanta Farul Constanta 1 4 Không trong danh sách
2025 Farul Constanta Farul Constanta Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 1 Không trong danh sách
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close