Shuranov Erik
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (22.02.2002)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
83 kg
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Shuranov Erik Trận đấu cuối cùng
Shuranov Erik Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/23 |
|
|
1M €
Chuyển Nhượng
|
Shuranov Erik Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
16 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
27 | 6 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 5 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 83 | 19 | 3 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 14 | 6 | 2 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Shuranov Erik lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 30.01.2025 | 01.05.2025 |
|
| 05.10.2023 | 18.07.2024 |
|