Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Shadrintsev Dmitriy

Nga
Nga
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
27 (17.03.1999)
Chiều cao:
177 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Shadrintsev Dmitriy Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
05.04 Rotor Volgograd Rotor Volgograd Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 1 0 20’ 0 0 0 0
28.03 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 0 0 0 90’ 0 0 0 0
22.03 Sokol Saratov Sokol Saratov Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 3 0 90’ 0 0 0 0
16.03 Torpedo Moscow Torpedo Moscow Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 0 0 90’ 0 0 1 0
08.03 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Fakel Voronezh Fakel Voronezh 0 0 0 90’ 0 0 0 0
28.02 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Ufa Ufa 2 0 0 1’ 0 0 0 0
2025 Arsenal Tula Arsenal Tula Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Rostov Rostov 1 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 2 4 Không trong danh sách
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Ural Ural 1 0 Không trong danh sách
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 Không trong danh sách
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ufa Ufa Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ufa Ufa Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 2 Không trong danh sách
2025 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 29’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye 2 3 0 90’ 1 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Arsenal Tula Arsenal Tula 1 0 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Volgar Astrakhan Volgar Astrakhan Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Ural Ural Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Rodina Moscow Rodina Moscow 1 5 Không trong danh sách
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Chelyabinsk Chelyabinsk 1 1 0 87’ 0 0 0 1
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 0 0 75’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 3 0 29’ 0 0 0 0
2025 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 2 0 23’ 0 0 0 0
2025 Spartak Kostroma Spartak Kostroma Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 6 2 Không trong danh sách
2025 SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk Rodina Moscow Rodina Moscow 1 0 Không trong danh sách
2025 Arsenal Tula Arsenal Tula Rodina Moscow Rodina Moscow 0 1 Không trong danh sách
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Ural Ural 3 2 Trên ghế dự bị
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Rodina Moscow Rodina Moscow 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Ufa Ufa 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Sokol Saratov Sokol Saratov Rodina Moscow Rodina Moscow 1 2 0 4’ 0 0 0 0
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Sochi Sochi 3 1 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close