Sepulveda Nelson
Chile
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
34 (22.01.1992)
Chiều cao:
167 cm
Cân nặng:
68 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Sepulveda Nelson Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.04 |
|
1 0 | 6.1 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.04 |
|
0 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 06.03 |
|
0 2 | 6.6 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 90’ | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 80’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
1 4 | 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 56’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 6 | 31’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
5 1 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 4 | 0 | 90’ | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||