Semmle Oliver
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
1
Tuổi tác:
28 (28.03.1998)
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
87 kg
Semmle Oliver Trận đấu cuối cùng
Semmle Oliver Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/11/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 17/08/25 |
|
|
Cho vay |
Semmle Oliver Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 65 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
13 | 68 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
5 | 72 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 65 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
34 | 65 | 12 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 77 | 67.0 | 23 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 66 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 66.0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 62 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 62.0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.