Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Seger David

Thụy Điển
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
19
Tuổi tác:
26 (15.07.1999)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Seger David Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Goteborg Goteborg Hacken Hacken 0 2 Không trong danh sách
06.04 Hacken Hacken Brommapojkarna Brommapojkarna 2 2 0 5’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.03 Hacken Hacken Mjallby Mjallby 2 2 Trên ghế dự bị
21.03 Hacken Hacken Halmstads Halmstads 4 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.03 AIK AIK Hacken Hacken 4 0 0 45’ 0 0 0 0
01.03 Hacken Hacken Vasteras SK Vasteras SK 4 1 0 8’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Septemvri Sofia Septemvri Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 2 0 Không trong danh sách
21.02 CSKA Sofia CSKA Sofia Slavia Sofia Slavia Sofia 1 0 Không trong danh sách
14.02 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia CSKA Sofia 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.02 CSKA Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.02 CSKA Sofia CSKA Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cherno More Varna Cherno More Varna CSKA Sofia CSKA Sofia 2 0 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 2 1 0 62’ 0 0 0 0
2025 Spartak Varna Spartak Varna CSKA Sofia CSKA Sofia 0 4 0 26’ 0 0 0 0
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Botev Plovdiv Botev Plovdiv 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Levski Sofia Levski Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 0 1 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Montana Montana 3 1 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora 5 1 0 18’ 0 0 0 0
2025 Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich CSKA Sofia CSKA Sofia 0 1 0 57’ 0 0 0 0
2025 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 1 1 0 83’ 0 0 0 0
2025 Botev Vratsa Botev Vratsa CSKA Sofia CSKA Sofia 1 1 0 7’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Osters Osters IFK Varnamo IFK Varnamo 4 3 6.6 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Septemvri Sofia Septemvri Sofia 3 1 0 87’ 0 0 0 0
2025 Slavia Sofia Slavia Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 2 2 0 76’ 0 0 0 0
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 1 0 64’ 0 0 0 0
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali CSKA Sofia CSKA Sofia 0 0 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Cherno More Varna Cherno More Varna 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv CSKA Sofia CSKA Sofia 1 0 0 60’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Sofia CSKA Sofia Radnicki Nis Radnicki Nis 3 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Osters Osters Mjallby Mjallby 0 1 7 85’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters Sirius Sirius 2 2 7.8 90’ 1 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Goteborg Goteborg Osters Osters 3 3 0 45’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đegerfors Đegerfors Osters Osters 1 2 7.4 71’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters GAIS GAIS 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Goteborg Goteborg Osters Osters 0 1 7.2 76’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters Elfsborg Elfsborg 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters Hammarby Hammarby 0 3 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Malmo Malmo Osters Osters 2 0 Không trong danh sách
2025 Djurgardens Djurgardens Osters Osters 1 0 Không trong danh sách
2025 Osters Osters AIK AIK 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Halmstads Halmstads Osters Osters 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters Hacken Hacken 2 0 8.2 90’ 1 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close