Sealy Dante
Trinidad và Tobago
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
7
Tuổi tác:
23 (17.04.2003)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
61 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€609.6k
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Sealy Dante Trận đấu cuối cùng
Sealy Dante Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/12/25 |
|
|
1.6M €
Chuyển Nhượng
|
| 05/02/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Sealy Dante Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
30 | 9 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
27 | 1 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
27 | 5 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 151 | 18 | 6 | 19 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Sealy Dante lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 04.04.2026 | 10.04.2026 |
|