Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Schjonning-Larsen Michael

Estonia
Estonia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
25 (02.02.2001)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
81 kg
Chân ưu tiên:
both
Schjonning-Larsen Michael Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Hibernian Hibernian Kilmarnock Kilmarnock 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
30.03 Rwanda Rwanda Estonia Estonia 2 0 0 32’ 0 0 0 0
27.03 Kenya Kenya Estonia Estonia 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21.03 Kilmarnock Kilmarnock Livingston Livingston 2 0 6.1 67’ 0 0 0 0
14.03 Kilmarnock Kilmarnock Heart of Midlothian Heart of Midlothian 1 0 7.9 70’ 1 0 0 0
28.02 Falkirk Falkirk Kilmarnock Kilmarnock 5 1 5.8 64’ 0 0 0 0
21.02 Dundee United Dundee United Kilmarnock Kilmarnock 1 1 6.5 90’ 0 0 1 0
15.02 Kilmarnock Kilmarnock Celtic Celtic 2 3 6 90’ 0 0 0 0
11.02 Kilmarnock Kilmarnock St. Mirren St. Mirren 4 3 6.5 90’ 0 0 0 0
04.02 Rangers Rangers Kilmarnock Kilmarnock 5 1 6.8 67’ 0 0 0 0
31.01 Kilmarnock Kilmarnock Aberdeen Aberdeen 3 0 7.3 90’ 0 0 0 0
24.01 Motherwell Motherwell Kilmarnock Kilmarnock 4 0 6 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.01 Kilmarnock Kilmarnock Dundee Dundee 1 2 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.01 Livingston Livingston Kilmarnock Kilmarnock 1 1 7.2 68’ 0 0 0 0
03.01 Kilmarnock Kilmarnock Hibernian Hibernian 1 3 5.9 30’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Síp Síp Estonia Estonia 2 4 0 90’ 0 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Na Uy Na Uy Estonia Estonia 4 1 5.6 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Harju JK Laagri Harju JK Laagri Levadia Levadia 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Narva Trans Narva Trans Levadia Levadia 0 4 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Flora Tallinn Flora Tallinn Levadia Levadia 3 1 0 44’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Parnu Vaprus Parnu Vaprus Levadia Levadia 1 3 0 46’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 1 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Kuressaare Kuressaare Levadia Levadia 0 3 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Estonia Estonia Moldova Moldova 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Estonia Estonia Ý Ý 1 3 6.5 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Tammeka Tartu Tammeka Tartu 3 0 0 90’ 0 1 0 0
2025 Levadia Levadia Tallinna Kalev Tallinna Kalev 3 1 0 90’ 0 1 0 0
2025 Flora Tallinn Flora Tallinn Levadia Levadia 2 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 Nomme Kalju Nomme Kalju Levadia Levadia 2 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Levadia Levadia Flora Tallinn Flora Tallinn 1 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 Tammeka Tartu Tammeka Tartu Levadia Levadia 2 2 0 89’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Estonia Estonia Andorra Andorra 0 0 0 84’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ý Ý Estonia Estonia 5 0 5.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Narva Trans Narva Trans 3 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Parnu Vaprus Parnu Vaprus 1 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 Tallinna Kalev Tallinna Kalev Levadia Levadia 1 6 0 72’ 0 2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Differdange 03 Differdange 03 1 3 0 120’ 0 0 0 0
2025 Differdange 03 Differdange 03 Levadia Levadia 2 3 0 71’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Kuressaare Kuressaare 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Iberia 1999 Iberia 1999 Levadia Levadia 2 2 0 120’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond Levadia Levadia 0 3 0 73’ 1 0 0 0
2025 Levadia Levadia Narva Trans Narva Trans 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Nomme Kalju Nomme Kalju 3 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Tallinna Kalev Tallinna Kalev 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Kuressaare Kuressaare Levadia Levadia 1 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Estonia Estonia Na Uy Na Uy 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Estonia Estonia Israel Israel 1 3 7.4 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Harju JK Laagri Harju JK Laagri Levadia Levadia 0 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Parnu Vaprus Parnu Vaprus 2 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Nomme Kalju Nomme Kalju Levadia Levadia 3 3 0 120’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Flora Tallinn Flora Tallinn Levadia Levadia 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Narva Trans Narva Trans 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadia Levadia Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Nomme Kalju Nomme Kalju Levadia Levadia 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Levadia Levadia Tammeka Tartu Tammeka Tartu 4 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond Levadia Levadia 2 1 0 90’ 0 1 0 0
2025 Tallinna Kalev Tallinna Kalev Levadia Levadia 0 9 0 59’ 0 1 0 0
2025 Levadia Levadia Flora Tallinn Flora Tallinn 0 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 Levadia Levadia Kuressaare Kuressaare 2 1 0 90’ 0 1 0 0
2025 Narva Trans Narva Trans Levadia Levadia 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close