Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Abdullahi Saminu Kwari

Nigeria
Nigeria
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (03.01.2001)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Abdullahi Saminu Kwari Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 0 0 78’ 0 0 0 0
04.04 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 0 Trên ghế dự bị
28.03 Fakel Voronezh Fakel Voronezh FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 0 Trên ghế dự bị
21.03 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk 3 1 Trên ghế dự bị
14.03 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Rotor Volgograd Rotor Volgograd 1 1 Không trong danh sách
08.03 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 0 Không trong danh sách
27.02 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Arsenal Tula Arsenal Tula 1 1 Không trong danh sách
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 1 1 Không trong danh sách
2025 Chelyabinsk Chelyabinsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 3 3 Không trong danh sách
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk 2 3 Không trong danh sách
2025 Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Chelyabinsk Chelyabinsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk 5 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Kostroma Spartak Kostroma FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 1 Không trong danh sách
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Ural Ural 5 1 0 15’ 0 0 0 0
2025 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 0 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Spartak Kostroma Spartak Kostroma 0 0 0 18’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rotor Volgograd Rotor Volgograd FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 3 0 Không trong danh sách
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Torpedo Moscow Torpedo Moscow 1 1 Không trong danh sách
2025 Sokol Saratov Sokol Saratov FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 0 2 Không trong danh sách
2025 SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 1 Không trong danh sách
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Ufa Ufa 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Juarez Juarez Club Universidad Nacional Club Universidad Nacional 1 1 Không trong danh sách
2025 Juarez Juarez Queretaro Queretaro 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Juarez Juarez Club Necaxa Club Necaxa 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Club Universidad Nacional Club Universidad Nacional Juarez Juarez 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Atlas Guadalajara Atlas Guadalajara Juarez Juarez 1 1 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close