Saito Ryuji
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
33 (12.03.1993)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
73 kg
Saito Ryuji Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 29.03 |
|
0 0 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 77’ | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 70’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 |