Saez Benjamin
Chile
Saez Benjamin Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
1 0 | 6.6 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.04 |
|
5 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 09.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 61’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 66’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||