Ruibal Aitor
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
24
Tuổi tác:
30 (22.03.1996)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
74 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€3.41m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ruibal Aitor Trận đấu cuối cùng
Ruibal Aitor Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 19/07/20 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 03/07/19 |
|
|
Cho vay |
| 29/06/19 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Ruibal Aitor Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 4 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
18 | 2 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 0 | 4 | 1 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
28 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
25 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
34 | 11 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 206 | 20 | 12 | 32 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019/2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 27 | 3 | 6 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 47 | 5 | 6 | 15 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Ruibal Aitor lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 21.02.2026 | 26.02.2026 |
|
| 22.01.2026 | 27.01.2026 |
|
| 27.08.2025 | 22.09.2025 |
|