Rowe Jai
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (08.08.2001)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Rowe Jai Trận đấu cuối cùng
Rowe Jai Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 10/07/25 |
|
|
- |
| 05/10/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 22/03/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Rowe Jai Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
46 | 7 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 5 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
20 | 2 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
38 | 1 | 0 | 11 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
25 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
4 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 168 | 22 | 1 | 25 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 21 | 8 | 1 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.