Rottensteiner Benedikt Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 04.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 29.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 20.03 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.03 |
|
2 1 | 0 | 78’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 01.03 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.02 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 12.02 |
|
1 1 | 0 | 23’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 08.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 31.01 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 24.01 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18.01 |
|
2 1 | 0 | 63’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 11.01 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.01 |
|
2 2 | 0 | 57’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 55’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 36’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||