Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Romero Luis

Venezuela
Venezuela
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
35 (16.11.1990)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
88 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Romero Luis Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Deportivo Táchira Deportivo Táchira 1 2 6.8 90’ 2/4 0 0
23.03 Carabobo Carabobo Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 1 Trên ghế dự bị
17.03 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Đại học Trung ương Venezuela Đại học Trung ương Venezuela 3 0 Trên ghế dự bị
13.03 Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 8.1 90’ 5/5 0 0
07.03 Academia Anzoategui FC Academia Anzoategui FC Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.03 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Monagas Monagas 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Carabobo Carabobo Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 0 6 90’ 1/2 0 0
2025 Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 7 90’ 3/3 1 0
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Monagas Monagas 3 2 5.6 90’ 1/3 0 0
2025 Zamora Zamora Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 5.9 90’ 0/0 0 0
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Zamora Zamora 3 0 6.6 90’ 0/0 0 0
2025 Monagas Monagas Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira 3 1 Trên ghế dự bị
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Estudiantes de Merida Estudiantes de Merida 1 2 Không trong danh sách
2025 Deportivo Táchira Deportivo Táchira Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 4.5 42’ 4/4 2 1
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira 1 0 7.7 90’ 4/4 0 0
2025 Academia Anzoategui FC Academia Anzoategui FC Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 0 6.9 90’ 6/7 0 0
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Caracas Caracas 0 0 7.2 90’ 2/2 0 0
2025 Đội bóng Rayo Zuliano Đội bóng Rayo Zuliano Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Đại học Trung ương Venezuela Đại học Trung ương Venezuela 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Monagas Monagas Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Zamora Zamora 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Carabobo Carabobo Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Yaracuyanos Yaracuyanos 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Thủ đô Thủ đô 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Deportivo Táchira Deportivo Táchira Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 2 0 Không trong danh sách
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Carabobo Carabobo 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Club Atletico Lanus Club Atletico Lanus Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Thủ đô Thủ đô 1 1 Không trong danh sách
2025 Thủ đô Thủ đô Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Melgar Melgar 0 1 6.9 90’ 4/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Carabobo Carabobo Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama 4 1 6.9 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Deportivo Táchira Deportivo Táchira 1 2 Không trong danh sách
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Portuguesa Portuguesa 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Melgar Melgar Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 0 6.7 90’ 4/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Estudiantes de Merida Estudiantes de Merida Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 0 5.8 90’ 0/1 0 0
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Deportivo Táchira Deportivo Táchira 3 2 6.2 90’ 1/3 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 1 0 8 90’ 9/10 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello 0 0 8.1 90’ 7/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Academia Puerto Cabello Academia Puerto Cabello Club Atletico Lanus Club Atletico Lanus 2 2 7.3 90’ 6/8 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close