Rogerson Logan
New Zealand
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
28 (28.05.1998)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Rogerson Logan Trận đấu cuối cùng
Rogerson Logan Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 28/07/24 |
|
|
- |
| 14/02/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/12/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Rogerson Logan Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 9 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 2 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
8 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 94 | 14 | 8 | 4 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.