Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Rodrigues Afonso

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (19.08.2002)
Chiều cao:
178 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€359.1k
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Rodrigues Afonso Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.04 KF Tirana KF Tirana Egnatia Egnatia 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Egnatia Egnatia Egnatia Egnatia 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Egnatia Egnatia KS Bylis Ballsh KS Bylis Ballsh 3 0 0 11’ 0 0 0 0
20.03 Egnatia Egnatia Egnatia Egnatia 0 0 0 46’ 0 0 0 0
13.03 Egnatia Egnatia Vllaznia Vllaznia 0 0 Không trong danh sách
09.03 Egnatia Egnatia Teuta Durres Teuta Durres 4 2 0 66’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 Egnatia Egnatia Teuta Durres Teuta Durres 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Partizani Tirana Partizani Tirana Egnatia Egnatia 2 0 0 46’ 0 0 0 0
20.02 Egnatia Egnatia Dinamo City Dinamo City 1 0 Không trong danh sách
14.02 KF Vora KF Vora Egnatia Egnatia 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.02 Teuta Durres Teuta Durres Egnatia Egnatia 1 2 0 68’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.02 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Egnatia Egnatia 0 1 Không trong danh sách
01.02 Egnatia Egnatia KF Tirana KF Tirana 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
25.01 Famalicao Famalicao Tondela Tondela 3 0 5.6 31’ 0 0 0 0
18.01 Tondela Tondela Braga Braga 0 1 0 1’ 0 0 0 0
11.01 Moreirense Moreirense Tondela Tondela 1 0 6.5 14’ 0 0 0 0
03.01 Tondela Tondela Arouca Arouca 3 1 Không trong danh sách
2025 Tondela Tondela Casa Pia Casa Pia 1 2 0 5’ 0 0 0 0
2025 Nacional da Madeira Nacional da Madeira Tondela Tondela 0 0 6 20’ 0 0 1 0
2025 Tondela Tondela Porto Porto 0 2 Không trong danh sách
2025 Gil Vicente Gil Vicente Tondela Tondela 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tondela Tondela Caldas da Rainha Caldas da Rainha 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tondela Tondela Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 0 1 Không trong danh sách
2025 Avs Futebol Sad Avs Futebol Sad Tondela Tondela 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SL Benfica SL Benfica Tondela Tondela 3 0 5.2 62’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tondela Tondela Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vila Real Vila Real Tondela Tondela 1 5 0 20’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Racing de Ferrol Racing de Ferrol Tondela Tondela 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Santa Clara Santa Clara Tondela Tondela 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Tondela Tondela Estrela da Amadora Estrela da Amadora 0 0 Không trong danh sách
2025 Alverca Alverca Tondela Tondela 1 0 Không trong danh sách
2025 Tondela Tondela Estoril Estoril 2 2 Không trong danh sách
2025 SL Benfica SL Benfica Tondela Tondela 3 0 Không trong danh sách
2025 Tondela Tondela Famalicao Famalicao 0 1 6.6 24’ 0 0 0 0
2025 Braga Braga Tondela Tondela 3 0 6.1 28’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Nacional da Madeira Nacional da Madeira Tondela Tondela 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira Os Belenenses Os Belenenses 2 0 Không trong danh sách
2025 Os Belenenses Os Belenenses Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 2 1 Không trong danh sách
2025 Đội bóng Academico de Viseu Đội bóng Academico de Viseu Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 0 1 Không trong danh sách
2025 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira FC Felgueiras 1932 FC Felgueiras 1932 1 2 Không trong danh sách
2025 Alverca Alverca Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 1 0 Không trong danh sách
2025 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira UD Leiria UD Leiria 2 3 Không trong danh sách
2025 Portimonense SC Portimonense SC Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 2 0 Không trong danh sách
2025 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira Tondela Tondela 0 1 Không trong danh sách
2025 Porto II Porto II Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 1 0 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close