Robles Juan
Mexico: Mexico
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (18.09.2003)
Chiều cao:
167 cm
Cân nặng:
60 kg
Giá trị thị trường:
€295.2k
Robles Juan Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 04.04 |
|
1 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
0 0 | 6.3 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.03 |
|
0 0 | 6.3 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 04.03 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 27.02 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.02 |
|
0 0 | 5.9 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.02 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 17.01 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.01 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | 6.3 | 18’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.4 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.6 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 6 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 6.2 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 5.4 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 6.6 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 7.1 | 60’ | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 6 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 6.1 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.3 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 77’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |