Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Roberts Myles

Anh
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
24 (09.12.2001)
Roberts Myles Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Walsall Walsall Cheltenham Town Cheltenham Town 0 4 4.8 90’ 2/6 0 0
06.04 Swindon Town Swindon Town Walsall Walsall 2 1 5.5 90’ 0/2 0 0
03.04 Walsall Walsall Gillingham Gillingham 2 2 6.3 90’ 2/4 0 0
28.03 Colchester United Colchester United Walsall Walsall 1 1 6.4 90’ 3/4 0 0
21.03 Walsall Walsall Newport County Newport County 2 1 7 90’ 2/3 0 0
17.03 Walsall Walsall Cambridge United Cambridge United 0 0 7 90’ 0/0 0 0
14.03 Crewe Alexandra Crewe Alexandra Walsall Walsall 0 3 7.5 90’ 2/2 0 0
10.03 Thành phố Salford Thành phố Salford Walsall Walsall 1 0 6.4 90’ 0/1 0 0
07.03 Walsall Walsall Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 1 2 7.2 90’ 5/7 0 0
28.02 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Walsall Walsall 1 2 Bị treo giò
23.02 Walsall Walsall Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 0 2 Bị treo giò
18.02 Grimsby Town Grimsby Town Walsall Walsall 2 2 5.1 46’ 5/5 0 1
07.02 Walsall Walsall Barnet Barnet 1 3 7.4 90’ 6/9 0 0
03.02 Bristol Rovers Bristol Rovers Walsall Walsall 2 0 6.7 90’ 4/6 0 0
31.01 Chesterfield Chesterfield Walsall Walsall 2 2 6.8 90’ 4/6 0 0
27.01 Walsall Walsall Crawley Town Crawley Town 0 0 7.7 90’ 5/5 0 0
24.01 Walsall Walsall Accrington Stanley Accrington Stanley 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
17.01 Tranmere Rovers Tranmere Rovers Walsall Walsall 1 3 6.4 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.01 Norwich City Norwich City Walsall Walsall 5 1 6.6 90’ 8/13 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.01 Walsall Walsall Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 0 Bị treo giò
01.01 Cambridge United Cambridge United Walsall Walsall 2 0 5.7 90’ 1/3 0 0
2025 Walsall Walsall Oldham Athletic Oldham Athletic 1 2 6.6 90’ 4/6 0 0
2025 Walsall Walsall Crewe Alexandra Crewe Alexandra 1 0 6.8 90’ 2/2 0 0
2025 Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County Walsall Walsall 0 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 Walsall Walsall Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
2025 Oldham Athletic Oldham Athletic Walsall Walsall 0 1 7.3 90’ 4/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gateshead Gateshead Walsall Walsall 0 2 6.7 90’ 2/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Stevenage Stevenage Walsall Walsall 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Walsall Walsall Bromley Bromley 3 1 7 90’ 3/4 0 0
2025 Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate Walsall Walsall 0 2 6.4 90’ 1/1 0 0
2025 Walsall Walsall Colchester United Colchester United 0 2 5.7 90’ 1/3 0 0
2025 Newport County Newport County Walsall Walsall 2 4 6 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eastleigh Eastleigh Walsall Walsall 0 3 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Walsall Walsall Chelsea U21 Chelsea U21 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cheltenham Town Cheltenham Town Walsall Walsall 1 0 5.8 90’ 1/2 0 0
2025 Walsall Walsall Barrow Barrow 1 2 5.4 90’ 0/2 0 0
2025 Crawley Town Crawley Town Walsall Walsall 1 1 8 90’ 6/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Walsall Walsall Northampton Town Northampton Town 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Walsall Walsall Bristol Rovers Bristol Rovers 2 1 6.3 90’ 1/2 0 0
2025 Accrington Stanley Accrington Stanley Walsall Walsall 1 3 7 90’ 4/5 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Walsall Walsall 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
2025 Walsall Walsall Chesterfield Chesterfield 1 0 6.4 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Walsall Walsall 1 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons Walsall Walsall 0 1 7.6 90’ 5/5 0 0
2025 Walsall Walsall Thành phố Salford Thành phố Salford 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 Walsall Walsall Grimsby Town Grimsby Town 0 1 6.6 90’ 4/5 1 0
2025 Barnet Barnet Walsall Walsall 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Stoke City Stoke City Walsall Walsall 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gillingham Gillingham Walsall Walsall 1 0 6.2 90’ 1/2 0 0
2025 Walsall Walsall Swindon Town Swindon Town 2 1 7.3 90’ 4/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Forest Green Rovers Forest Green Rovers Walsall Walsall 0 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 Walsall Walsall Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 2 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 Walsall Walsall Aston Villa Aston Villa 1 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bắc Biển Bắc Biển Bristol Rovers Bristol Rovers 4 1 Không trong danh sách
2025 Bristol Rovers Bristol Rovers Reading Reading 0 2 Không trong danh sách
2025 Bristol Rovers Bristol Rovers Stevenage Stevenage 0 1 Không trong danh sách
2025 Wrexham Wrexham Bristol Rovers Bristol Rovers 1 1 Không trong danh sách
2025 Bristol Rovers Bristol Rovers Exeter City Exeter City 1 2 Không trong danh sách
2025 Bolton Wanderers Bolton Wanderers Bristol Rovers Bristol Rovers 1 0 Không trong danh sách
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close