Riquelme
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
20 (07.01.2006)
Chân ưu tiên:
Trái
Riquelme Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.04 |
|
0 1 | 0 | 73’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 20.03 |
|
2 5 | 0 | 66’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.03 |
|
4 3 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27.02 |
|
1 0 | 0 | 69’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 21.02 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 55’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 86’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 4 | 0 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||