Rey Luis
Mexico: Mexico
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
23 (14.09.2002)
Chiều cao:
188 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.03m
Rey Luis Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
0 1 | 6.4 | 21’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.03 |
|
2 1 | 6.3 | 60’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
0 0 | 8.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
2 1 | 6.3 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.03 |
|
3 1 | 6.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 1 | 6.8 | 64’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 20.02 |
|
0 4 | 6.5 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.02 |
|
2 3 | 6.5 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.02 |
|
0 0 | 6 | 57’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30.01 |
|
0 0 | 5.9 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 0 | 7.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 09.01 |
|
1 0 | 6.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | 6.3 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.1 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 4 | 8.2 | 90’ | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 3 | 6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 6.2 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
7 0 | 6.2 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 6.9 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.8 | 85’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Bị treo giò | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 5.5 | 83’ | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||