Raphadu Nyakala Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.05 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 23.05 |
|
1 0 | 6.3 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 16.05 |
|
1 0 | 6.7 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 09.05 |
|
0 3 | 6.4 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.05 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 26.04 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.04 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.03 |
|
2 0 | 6.1 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
2 2 | 7.1 | 37’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 04.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 27.02 |
|
0 2 | 6.1 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18.02 |
|
1 1 | 6.5 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.02 |
|
0 2 | 5.5 | 68’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 6.6 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 6.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 5.8 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||