Quiroz Maico
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
14
Tuổi tác:
24 (20.11.2001)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Quiroz Maico Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.05 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 10.05 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.05 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 26.04 |
|
0 2 | 0 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19.04 |
|
1 1 | 0 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12.04 |
|
0 2 | 0 | 39’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 05.04 |
|
1 2 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 18’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 18’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||