Puangchan Thitipan
Thái Lan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
32 (01.09.1993)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Puangchan Thitipan Trận đấu cuối cùng
Puangchan Thitipan Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/11/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/11/21 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 15/08/21 |
|
|
Cho vay |
Puangchan Thitipan Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
20 | 2 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 4 | 4 | 3 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 3 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 54 | 6 | 9 | 8 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 30 | 3 | 2 | 6 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 35 | 8 | 1 | 6 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Puangchan Thitipan lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 15.04.2026 | ? |
|