Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pranjic Jakov

Croatia: Croatia
Croatia: Croatia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
25 (13.01.2001)
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Pranjic Jakov Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 NK Radomlje NK Radomlje Celje Celje 1 3 0 6’ 0 0 0 0
04.04 Celje Celje Maribor Maribor 1 0 0 8’ 0 0 0 0
22.03 Celje Celje ND Primorje ND Primorje 5 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.03 AEK Athens AEK Athens Celje Celje 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 Koper Koper Celje Celje 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.03 Celje Celje AEK Athens AEK Athens 0 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 NK Bravo NK Bravo Celje Celje 1 0 0 19’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
26.02 Celje Celje KF Drita KF Drita 3 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.02 NK Aluminij NK Aluminij Celje Celje 0 0 0 63’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.02 KF Drita KF Drita Celje Celje 2 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.02 Celje Celje Mura Mura 5 1 0 62’ 0 0 0 0
08.02 Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Celje Celje 3 1 0 90’ 0 0 0 0
04.02 Celje Celje NK Radomlje NK Radomlje 3 1 0 90’ 0 0 0 0
01.02 Maribor Maribor Celje Celje 3 3 0 23’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Borac Banja Luka Borac Banja Luka Zrinjski Zrinjski 0 1 0 76’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Rapid Wien Rapid Wien 1 1 6.6 79’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Sarajevo Sarajevo 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa Zrinjski Zrinjski 1 0 6.6 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Velež Mostar Velež Mostar 1 1 Không trong danh sách
2025 Rudar Prijedor Rudar Prijedor Zrinjski Zrinjski 0 2 0 11’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski NK Posušje NK Posušje 0 2 0 58’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Hacken Hacken 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina Zrinjski Zrinjski 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Zrinjski Zrinjski Zeljeznicar Zeljeznicar 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Zrinjski Zrinjski 6 0 6 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Siroki Brijeg Siroki Brijeg Zrinjski Zrinjski 1 2 0 9’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Borac Banja Luka Borac Banja Luka 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Zrinjski Zrinjski 1 0 6.2 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sloga Doboj Sloga Doboj Zrinjski Zrinjski 0 1 0 74’ 0 0 0 0
2025 Sarajevo Sarajevo Zrinjski Zrinjski 0 0 0 25’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Lincoln Red Imps Lincoln Red Imps 5 0 6.4 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Velež Mostar Velež Mostar Zrinjski Zrinjski 1 3 0 14’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Rudar Prijedor Rudar Prijedor 0 0 0 39’ 0 0 0 0
2025 NK Posušje NK Posušje Zrinjski Zrinjski 0 1 0 30’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Sarajevo Sarajevo 2 0 0 7’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina 2 0 0 87’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Utrecht Utrecht Zrinjski Zrinjski 0 0 6.8 74’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zeljeznicar Zeljeznicar Zrinjski Zrinjski 2 0 0 37’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Utrecht Utrecht 0 2 6.2 64’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Siroki Brijeg Siroki Brijeg 0 0 0 61’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Breidablik UBK Breidablik UBK Zrinjski Zrinjski 1 2 0 89’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Breidablik UBK Breidablik UBK 1 1 0 76’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Sloga Doboj Sloga Doboj 0 0 0 18’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zrinjski Zrinjski Slovan Bratislava Slovan Bratislava 2 2 0 86’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela Zrinjski Zrinjski 3 2 0 30’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski NK Igman Konjic NK Igman Konjic 3 0 Trên ghế dự bị
2025 NK Posušje NK Posušje Zrinjski Zrinjski 1 2 0 74’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina 5 0 0 63’ 1 0 0 0
2025 Velež Mostar Velež Mostar Zrinjski Zrinjski 0 1 0 80’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Siroki Brijeg Siroki Brijeg 2 1 0 75’ 0 0 0 0
2025 Sloga Doboj Sloga Doboj Zrinjski Zrinjski 0 4 0 57’ 1 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Zeljeznicar Zeljeznicar 5 0 0 81’ 0 0 0 0
2025 Sarajevo Sarajevo Zrinjski Zrinjski 0 0 0 33’ 0 0 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Borac Banja Luka Borac Banja Luka 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close