Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Ponce Ezequiel

Argentina
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
10
Tuổi tác:
29 (29.03.1997)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
84 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€5.14m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Mạng xã hội:
Ponce Ezequiel Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.04 Houston Dynamo Houston Dynamo El Paso Locomotive El Paso Locomotive 4 1 7.5 32’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Colorado Rapids Colorado Rapids Houston Dynamo Houston Dynamo 6 2 5.2 85’ 0 0 0 0
04.04 Houston Dynamo Houston Dynamo Seattle Sounders Seattle Sounders 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
21.03 Dallas Dallas Houston Dynamo Houston Dynamo 4 3 5.7 67’ 0 0 1 0
14.03 Houston Dynamo Houston Dynamo Portland Timbers Portland Timbers 3 2 6.4 46’ 0 0 1 0
2025 Sporting Kansas City Sporting Kansas City Houston Dynamo Houston Dynamo 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo San Diego FC San Diego FC 2 4 6 90’ 0 0 1 0
2025 Nashville SC Nashville SC Houston Dynamo Houston Dynamo 3 1 6.3 69’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Portland Timbers Portland Timbers 1 0 7.2 90’ 1 0 0 0
2025 Colorado Rapids Colorado Rapids Houston Dynamo Houston Dynamo 2 1 5.9 90’ 0 0 0 0
2025 Saint Louis City SC Saint Louis City SC Houston Dynamo Houston Dynamo 2 3 7.4 87’ 1 0 1 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Động đất San Jose Động đất San Jose 1 2 6 90’ 0 0 1 0
2025 Vancouver Whitecaps Vancouver Whitecaps Houston Dynamo Houston Dynamo 1 1 6.4 72’ 0 0 0 0
2025 Ô tô đánh Austin Ô tô đánh Austin Houston Dynamo Houston Dynamo 2 2 6.2 70’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Pachuca Pachuca 1 2 Không trong danh sách
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Mazatlan Mazatlan 0 2 6.1 33’ 0 0 0 0
2025 Tigres de la UANL Tigres de la UANL Houston Dynamo Houston Dynamo 4 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy 0 0 6.5 90’ 1 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Philadelphia Union Philadelphia Union 1 1 6.5 37’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Vancouver Whitecaps Vancouver Whitecaps 0 3 5.8 90’ 0 0 0 0
2025 Real Salt Lake Real Salt Lake Houston Dynamo Houston Dynamo 1 0 5.5 90’ 0 0 0 0
2025 San Diego FC San Diego FC Houston Dynamo Houston Dynamo 3 4 8.8 90’ 2 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Saint Louis City SC Saint Louis City SC 1 0 6.6 90’ 1 0 0 0
2025 Minnesota United Minnesota United Houston Dynamo Houston Dynamo 3 1 6.4 75’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo CF Montreal CF Montreal 1 3 6.3 78’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Sporting Kansas City Sporting Kansas City 1 3 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 New York City New York City Houston Dynamo Houston Dynamo 0 3 Bị treo giò
2025 Động đất San Jose Động đất San Jose Houston Dynamo Houston Dynamo 3 3 7.2 65’ 1 0 1 0
2025 Dallas Dallas Houston Dynamo Houston Dynamo 0 2 Không trong danh sách
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Minnesota United Minnesota United 2 0 7.1 85’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Seattle Sounders Seattle Sounders 1 3 6.9 70’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Phoenix Rising Phoenix Rising Houston Dynamo Houston Dynamo 1 4 7.1 58’ 1 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Los Angeles Los Angeles Houston Dynamo Houston Dynamo 2 0 5.9 90’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Ô tô đánh Austin Ô tô đánh Austin 2 0 7.7 90’ 1 0 1 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Colorado Rapids Colorado Rapids 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy Houston Dynamo Houston Dynamo 1 1 6.8 90’ 1 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo Los Angeles Los Angeles 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close