Pinto Brianna
Mỹ
Pinto Brianna Trận đấu cuối cùng
Pinto Brianna Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/21 |
|
|
- |
| 31/12/25 |
|
|
- |
Pinto Brianna Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
19 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 85 | 8 | 4 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 9 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 9 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.