Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Piette Samuel

Canada: Canada
Canada: Canada
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
6
Tuổi tác:
31 (12.11.1994)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.02m
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2027
Mạng xã hội:
Piette Samuel Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 CF Montreal CF Montreal Philadelphia Union Philadelphia Union 1 2 Trên ghế dự bị
04.04 Cách mạng New England Cách mạng New England CF Montreal CF Montreal 3 0 Trên ghế dự bị
22.03 Cincinnati Cincinnati CF Montreal CF Montreal 4 3 6.8 17’ 0 0 0 0
14.03 Orlando City Orlando City CF Montreal CF Montreal 2 1 6.5 34’ 0 0 0 0
08.03 New York Red Bulls New York Red Bulls CF Montreal CF Montreal 0 3 0 10’ 0 0 0 0
2025 Cincinnati Cincinnati CF Montreal CF Montreal 3 0 Chấn thương
2025 CF Montreal CF Montreal Nashville SC Nashville SC 1 1 Chấn thương
2025 Charlotte FC Charlotte FC CF Montreal CF Montreal 1 4 6.5 31’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal New York Red Bulls New York Red Bulls 0 2 7 63’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Saint Louis City SC Saint Louis City SC 0 2 6.2 56’ 0 0 1 0
2025 Toronto Toronto CF Montreal CF Montreal 1 1 Chấn thương
2025 CF Montreal CF Montreal Ô tô đánh Austin Ô tô đánh Austin 3 2 Chấn thương
2025 CF Montreal CF Montreal D.C. United D.C. United 1 1 Chấn thương
2025 CF Montreal CF Montreal Atlanta United Atlanta United 1 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CF Montreal CF Montreal Puebla Puebla 1 2 6.8 46’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Toluca Deportivo Toluca CF Montreal CF Montreal 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Leon Leon 1 1 6.5 26’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cách mạng New England Cách mạng New England CF Montreal CF Montreal 1 3 Chấn thương
2025 CF Montreal CF Montreal Lửa Chicago Lửa Chicago 0 2 6.5 16’ 0 0 0 0
2025 Philadelphia Union Philadelphia Union CF Montreal CF Montreal 2 1 6.5 66’ 0 0 0 0
2025 Orlando City Orlando City CF Montreal CF Montreal 1 1 6.7 72’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CF Montreal CF Montreal Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn 2 2 6.7 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CF Montreal CF Montreal Inter Miami Inter Miami 1 4 6.8 46’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal New York City New York City 1 0 7 78’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Cincinnati Cincinnati 1 3 6.2 71’ 0 0 0 0
2025 Houston Dynamo Houston Dynamo CF Montreal CF Montreal 1 3 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Cách mạng New England Cách mạng New England 0 3 6.4 85’ 0 0 0 0
2025 Inter Miami Inter Miami CF Montreal CF Montreal 4 2 6.3 45’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Los Angeles Los Angeles 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn CF Montreal CF Montreal 1 0 6.3 31’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CF Montreal CF Montreal Toronto Toronto 1 6 6 90’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Columbus Crew Columbus Crew 1 1 6.6 35’ 0 0 0 0
2025 New York City New York City CF Montreal CF Montreal 0 1 6.8 46’ 0 0 1 0
2025 CF Montreal CF Montreal Philadelphia Union Philadelphia Union 1 2 6.5 88’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Toronto Toronto CF Montreal CF Montreal 2 2 7.3 69’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 New York Red Bulls New York Red Bulls CF Montreal CF Montreal 1 0 6.9 46’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Orlando City Orlando City 0 0 6.9 87’ 0 0 0 0
2025 CF Montreal CF Montreal Charlotte FC Charlotte FC 0 1 6.5 78’ 0 0 0 0
2025 Columbus Crew Columbus Crew CF Montreal CF Montreal 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close