Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pesjakov Sergey

Nga
Nga
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
37 (16.12.1988)
Chiều cao:
199 cm
Cân nặng:
96 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Pesjakov Sergey Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva 1 1 6.3 90’ 0/1 0 0
11.04 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Akhmat Akhmat 2 2 6.1 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.04 Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva 2 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 1 5.9 90’ 3/5 0 0
22.03 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Rubin Kazan Rubin Kazan 0 0 7.3 90’ 2/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.03 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Krylia Sovetov Krylia Sovetov 3 0 7 90’ 5/8 0 0
08.03 Krylia Sovetov Krylia Sovetov FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 2 0 8.2 90’ 3/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Orenburg Orenburg 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Dynamo Moscow Dynamo Moscow Krylia Sovetov Krylia Sovetov 4 0 5.6 90’ 1/5 0 0
2025 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 0 6.3 90’ 4/6 0 0
2025 Krasnodar Krasnodar Krylia Sovetov Krylia Sovetov 5 0 5.6 90’ 4/9 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Rostov Rostov 2 0 7.4 90’ 4/4 0 0
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 1 1 7 90’ 4/5 0 0
2025 FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 0 6.7 90’ 4/6 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 0 7.1 90’ 5/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Moscow Dynamo Moscow Krylia Sovetov Krylia Sovetov 4 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Orenburg Orenburg 1 1 7.5 90’ 5/6 0 0
2025 Rubin Kazan Rubin Kazan Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 0 7.1 90’ 5/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Sochi Sochi 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Dynamo Moscow Dynamo Moscow 2 3 6.6 90’ 4/7 0 0
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 1 7.4 90’ 6/8 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Krasnodar Krasnodar 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Sochi Sochi 2 0 6.6 90’ 1/1 0 0
2025 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 2 7.3 90’ 5/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Dynamo Moscow Dynamo Moscow 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Krasnodar Krasnodar 0 6 4.1 90’ 1/7 0 0
2025 Akhmat Akhmat Krylia Sovetov Krylia Sovetov 3 1 5.7 90’ 1/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sochi Sochi Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
2025 Rostov Rostov Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 4 7.3 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Krasnodar Krasnodar Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow Krylia Sovetov Krylia Sovetov 2 2 0 64’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Spartak Moscow Spartak Moscow 0 2 5.7 90’ 1/3 0 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Krylia Sovetov Krylia Sovetov 5 2 4.9 90’ 1/6 0 0
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Dynamo Moscow Dynamo Moscow 1 3 6.7 90’ 5/8 0 0
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Orenburg Orenburg 2 0 7.5 90’ 4/4 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 7.2 90’ 5/6 1 0
2025 Khimki Khimki Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 3 7.1 90’ 3/4 0 0
2025 Krylia Sovetov Krylia Sovetov Rubin Kazan Rubin Kazan 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close