Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Perry Taylor

Anh
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
24 (15.07.2001)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
64 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Perry Taylor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Oldham Athletic Oldham Athletic 1 0 7.5 90’ 0 1 0 0
07.04 Bromley Bromley Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 1 6.1 35’ 0 0 0 0
03.04 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Tranmere Rovers Tranmere Rovers 1 0 6.4 17’ 0 0 0 0
28.03 Newport County Newport County Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 0 6.3 90’ 0 0 1 0
21.03 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Crewe Alexandra Crewe Alexandra 0 4 Bị treo giò
17.03 Bristol Rovers Bristol Rovers Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 0 Bị treo giò
14.03 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Cheltenham Town Cheltenham Town 0 2 7 77’ 0 0 1 0
07.03 Chesterfield Chesterfield Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 3 6.3 36’ 0 0 0 0
28.02 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Walsall Walsall 1 2 6.3 68’ 0 0 0 0
21.02 Accrington Stanley Accrington Stanley Shrewsbury Town Shrewsbury Town 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
17.02 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 1 0 7.4 90’ 1 0 0 0
14.02 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Swindon Town Swindon Town 3 1 7.6 90’ 0 0 0 0
10.02 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Barrow Barrow 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
07.02 Colchester United Colchester United Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 0 6.1 73’ 0 0 0 0
31.01 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Barnet Barnet 0 0 6.6 29’ 0 0 0 0
27.01 Cambridge United Cambridge United Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
24.01 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons Shrewsbury Town Shrewsbury Town 5 1 6.2 72’ 0 0 1 0
17.01 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 1 0 7.8 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.01 Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers Shrewsbury Town Shrewsbury Town 6 1 5.7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.01 Thành phố Salford Thành phố Salford Shrewsbury Town Shrewsbury Town 0 0 6.9 46’ 0 0 0 0
01.01 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Bristol Rovers Bristol Rovers 0 3 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Grimsby Town Grimsby Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
2025 Cheltenham Town Cheltenham Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3 1 6.1 90’ 0 0 1 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Chesterfield Chesterfield 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Walsall Walsall Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 1 6.3 83’ 0 0 1 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Grimsby Town Grimsby Town 1 1 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sutton United Sutton United Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 2 7.2 59’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Gillingham Gillingham 3 3 Trên ghế dự bị
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3 1 6.2 25’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Newport County Newport County 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Northampton Town Northampton Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 1 6.2 80’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Crewe Alexandra Crewe Alexandra Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3 1 6.3 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Nam Bờ Biển Nam Bờ Biển Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 3 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Oldham Athletic Oldham Athletic Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 2 6.5 59’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Crawley Town Crawley Town 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Cambridge United Cambridge United 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Barrow Barrow Shrewsbury Town Shrewsbury Town 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 1 2 6.1 65’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Thành phố Salford Thành phố Salford 1 3 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Barnet Barnet Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Walsall Walsall 1 3 6.1 18’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Accrington Stanley Accrington Stanley 0 0 7.3 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Chelsea U21 Chelsea U21 3 1 6.8 86’ 0 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Swindon Town Swindon Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 2 1 6.3 86’ 0 0 0 0
2025 Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County Shrewsbury Town Shrewsbury Town 4 1 6 90’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Colchester United Colchester United 0 2 5.9 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Grimsby Town Grimsby Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3 1 5.7 85’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tranmere Rovers Tranmere Rovers Shrewsbury Town Shrewsbury Town 4 0 6.4 45’ 0 0 1 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Bromley Bromley 0 0 6.4 24’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Burnley Burnley 2 2 0 10’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Bolton Wanderers Bolton Wanderers 2 5 0 27’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Crawley Town Crawley Town 1 2 6.5 30’ 0 0 0 0
2025 Barnsley Barnsley Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 2 6.2 12’ 0 0 0 0
2025 Northampton Town Northampton Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 4 1 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Wigan Athletic Wigan Athletic 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Lincoln City Lincoln City Shrewsbury Town Shrewsbury Town 1 1 7 77’ 0 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Reading Reading 1 3 7.6 74’ 1 0 0 0
2025 Shrewsbury Town Shrewsbury Town Cambridge United Cambridge United 0 1 6.5 36’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close