- Bóng đá
- Ý
- Forlì
- Onofri Matteo
- Điểm
Onofri Matteo Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.04 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 29.03 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 15.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 08.03 |
|
1 1 | 0 | 56’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.03 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
2 0 | 0 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.02 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
2 2 | 0 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12.02 |
|
2 0 | 0 | 34’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.02 |
|
1 1 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25.01 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 18.01 |
|
0 2 | 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.01 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | 6.2 | 80’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 34’ | 0 | 0 | 0 | 0 |