Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Ntcham Olivier

Cameroon: Cameroon
Cameroon: Cameroon
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (09.02.1996)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€2.76m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Mạng xã hội:
Ntcham Olivier Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.04 Eyupspor Eyupspor Samsunspor Samsunspor 1 2 7 69’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.03 Rayo Vallecano Rayo Vallecano Samsunspor Samsunspor 0 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.03 Caykur Rizespor Caykur Rizespor Samsunspor Samsunspor 0 0 6 78’ 0 0 0 0
15.03 Samsunspor Samsunspor Kayserispor Kayserispor 2 1 0 4’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.03 Samsunspor Samsunspor Rayo Vallecano Rayo Vallecano 1 3 6.5 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Fenerbahçe Fenerbahçe Samsunspor Samsunspor 3 2 7 84’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.03 Antalyaspor Antalyaspor Samsunspor Samsunspor 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Samsunspor Samsunspor Gaziantep FK Gaziantep FK 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
26.02 Samsunspor Samsunspor Skendija Skendija 4 0 8 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.02 Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK Samsunspor Samsunspor 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.02 Skendija Skendija Samsunspor Samsunspor 0 1 8.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.02 Antalyaspor Antalyaspor Samsunspor Samsunspor 3 1 7.2 90’ 1 0 0 0
07.02 Samsunspor Samsunspor Trabzonspor Trabzonspor 0 3 6.1 72’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.02 Samsunspor Samsunspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor 2 0 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
30.01 Kasimpasa Kasimpasa Samsunspor Samsunspor 0 1 6.9 74’ 0 0 0 0
24.01 Samsunspor Samsunspor Kocaelispor Kocaelispor 0 0 6.8 45’ 0 0 0 0
18.01 Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK Samsunspor Samsunspor 1 1 6.1 26’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.01 Fenerbahçe Fenerbahçe Samsunspor Samsunspor 2 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Eyupspor Eyupspor 2 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Goztepe Goztepe Samsunspor Samsunspor 2 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Samsunspor Samsunspor 2 0 6.3 33’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor İstanbul BFK İstanbul BFK 0 2 6.4 57’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor AEK Athens AEK Athens 1 2 6.6 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Galatasaray Galatasaray Samsunspor Samsunspor 3 2 6.6 45’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Alanyaspor Alanyaspor 1 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Breidablik UBK Breidablik UBK Samsunspor Samsunspor 2 2 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Besiktas Besiktas Samsunspor Samsunspor 1 1 Chấn thương
2025 Samsunspor Samsunspor Eyupspor Eyupspor 1 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Hamrun Spartans Hamrun Spartans 3 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Konyaspor 1922 Konyaspor 1922 Samsunspor Samsunspor 1 3 Chấn thương
2025 Samsunspor Samsunspor Caykur Rizespor Caykur Rizespor 1 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 3 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kayserispor Kayserispor Samsunspor Samsunspor 1 3 7.1 48’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Fenerbahçe Fenerbahçe 0 0 7.2 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Legia Warsaw Legia Warsaw Samsunspor Samsunspor 0 1 6.9 84’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Samsunspor Samsunspor 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Antalyaspor Antalyaspor 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Trabzonspor Trabzonspor Samsunspor Samsunspor 1 1 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Panathinaikos Panathinaikos 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Kasimpasa Kasimpasa 0 0 6.3 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Panathinaikos Panathinaikos Samsunspor Samsunspor 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kocaelispor Kocaelispor Samsunspor Samsunspor 0 1 7 90’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK 2 1 6.9 82’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Kayserispor Kayserispor 2 1 7.4 71’ 0 0 0 0
2025 Trabzonspor Trabzonspor Samsunspor Samsunspor 2 2 6.6 89’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Sivasspor Sivasspor 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Eyupspor Eyupspor 3 0 8 90’ 0 1 0 0
2025 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor Samsunspor Samsunspor 1 2 7.5 90’ 1 0 1 0
2025 Alanyaspor Alanyaspor Samsunspor Samsunspor 1 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Samsunspor Samsunspor Galatasaray Galatasaray 0 2 6.2 90’ 0 0 1 0
2025 Antalyaspor Antalyaspor Samsunspor Samsunspor 2 1 0 4’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close