Novillo Joaquin
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
6
Tuổi tác:
28 (19.02.1998)
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
85 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Novillo Joaquin Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
1 0 | 5.9 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.04 |
|
0 0 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31.03 |
|
0 2 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 16.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 11.03 |
|
1 1 | 6.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 02.03 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 5.6 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 6.6 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.9 | 89’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 4.4 | 35’ | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2025 |
|
2 5 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.8 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 7.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Chấn thương | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 0 | Chấn thương | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Chấn thương | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 75’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.7 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||