Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Nanu

Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
32 (17.05.1994)
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
both
Nanu Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.04 APOEL APOEL Apollon Limassol Apollon Limassol 2 3 0 46’ 0 0 0 0
05.04 APOEL APOEL Aris Limassol Aris Limassol 2 1 0 46’ 0 0 0 0
22.03 AEK Larnaca AEK Larnaca APOEL APOEL 1 0 0 83’ 0 0 1 0
15.03 Aris Limassol Aris Limassol APOEL APOEL 1 2 0 90’ 0 0 0 0
08.03 APOEL APOEL Anorthosis Anorthosis 0 2 0 90’ 0 0 0 0
28.02 AEL Limassol AEL Limassol APOEL APOEL 2 3 0 90’ 0 0 0 0
22.02 APOEL APOEL AC Omonia AC Omonia 1 0 0 90’ 0 0 0 0
15.02 Ethnikos Achna Ethnikos Achna APOEL APOEL 3 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 APOEL APOEL Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 2 0 85’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 APOEL APOEL AEK Larnaca AEK Larnaca 1 2 0 87’ 0 0 0 0
31.01 Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia APOEL APOEL 0 2 0 90’ 0 0 0 0
23.01 APOEL APOEL Omonia Aradippou Omonia Aradippou 1 1 Bị treo giò
18.01 Apollon Limassol Apollon Limassol APOEL APOEL 2 1 0 90’ 0 0 0 0
10.01 APOEL APOEL Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas 2 1 0 90’ 0 0 1 0
03.01 APOEL APOEL Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 0 69’ 0 0 1 0
2025 Pafos Pafos APOEL APOEL 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas 0 0 0 68’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Aris Limassol Aris Limassol 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Anorthosis Anorthosis APOEL APOEL 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL AEL Limassol AEL Limassol 1 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 AC Omonia AC Omonia APOEL APOEL 2 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Ethnikos Achna Ethnikos Achna 4 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 AEK Larnaca AEK Larnaca APOEL APOEL 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 2 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ai Cập Ai Cập Guinea-Bissau Guinea-Bissau 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Êtiôpia Êtiôpia Guinea-Bissau Guinea-Bissau 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Omonia Aradippou Omonia Aradippou APOEL APOEL 0 4 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Apollon Limassol Apollon Limassol 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni APOEL APOEL 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 APOEL APOEL Pafos Pafos 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas APOEL APOEL 1 2 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Samsunspor Samsunspor Kayserispor Kayserispor 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Trabzonspor Trabzonspor Samsunspor Samsunspor 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Samsunspor Samsunspor Sivasspor Sivasspor 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Samsunspor Samsunspor Eyupspor Eyupspor 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor Samsunspor Samsunspor 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Alanyaspor Alanyaspor Samsunspor Samsunspor 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Samsunspor Samsunspor Galatasaray Galatasaray 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Antalyaspor Antalyaspor Samsunspor Samsunspor 2 1 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close