Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Mvelase Mpho

Nam Phi
Nam Phi
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
37 (06.02.1989)
Chân ưu tiên:
Bên phải
Mvelase Mpho Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Milford FC Milford FC 1 1 6.2 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Orlando Pirates Orlando Pirates 0 6 6.3 60’ 0 0 0 0
13.03 Stellenbosch Stellenbosch TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 1 6.1 75’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Jacksa Spears Jacksa Spears 2 0 6.7 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.03 TS Galaxy FC TS Galaxy FC ORBIT College ORBIT College 1 2 6.6 31’ 0 0 0 0
28.02 Siwelele FC Siwelele FC TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 0 6.6 29’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21.02 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 2 0 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.02 Đội bóng thành phố Durban 2024 Đội bóng thành phố Durban 2024 TS Galaxy FC TS Galaxy FC 2 0 Không trong danh sách
01.02 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Sekhukhune United Sekhukhune United 0 1 5.8 76’ 0 0 0 0
25.01 AmaZulu AmaZulu TS Galaxy FC TS Galaxy FC 3 2 6 90’ 0 0 0 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Marumo Gallants Marumo Gallants 0 0 6.2 88’ 0 0 0 0
2025 Thành phố Polokwane Thành phố Polokwane TS Galaxy FC TS Galaxy FC 0 0 6.8 61’ 0 0 0 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Lamontville Mũi tên Vàng Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 6.4 57’ 0 0 0 0
2025 Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 0 Không trong danh sách
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Stellenbosch Stellenbosch 2 0 7.3 87’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lamontville Mũi tên Vàng Lamontville Mũi tên Vàng TS Galaxy FC TS Galaxy FC 2 1 6.1 97’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Magesi FC Magesi FC TS Galaxy FC TS Galaxy FC 2 1 6.4 82’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ORBIT College ORBIT College TS Galaxy FC TS Galaxy FC 0 1 0 30’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Orlando Pirates Orlando Pirates TS Galaxy FC TS Galaxy FC 0 0 6 67’ 0 0 0 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC AmaZulu AmaZulu 3 1 6.4 76’ 0 0 1 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs 0 0 6.5 62’ 0 0 0 0
2025 Richards Bay Richards Bay TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 1 6.5 65’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sekhukhune United Sekhukhune United TS Galaxy FC TS Galaxy FC 3 2 7.1 90’ 1 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Orlando Pirates Orlando Pirates TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 1 8.3 45’ 1 0 1 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Richards Bay Richards Bay 0 1 7 23’ 0 0 0 0
2025 TS Galaxy FC TS Galaxy FC Sekhukhune United Sekhukhune United 1 1 0 6’ 0 0 0 0
2025 Magesi FC Magesi FC TS Galaxy FC TS Galaxy FC 2 1 7.1 46’ 0 0 0 0
2025 Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs TS Galaxy FC TS Galaxy FC 1 1 6.4 56’ 0 0 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close