Mattia Muroni
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (06.04.1996)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Mattia Muroni Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.03 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
3 0 | 0 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.03 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 03.03 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 21.02 |
|
1 0 | 0 | 52’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.02 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 02.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 25.01 |
|
5 0 | 0 | 90’ | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 0 | 0 | 71’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 11.01 |
|
2 0 | 0 | 88’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.01 |
|
1 2 | 0 | 76’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 57’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 59’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 78’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||