Munst Leonhard
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
24 (22.01.2002)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Munst Leonhard Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
2 3 | 0 | 66’ | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 22.03 |
|
1 2 | 0 | 88’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
3 2 | 0 | 87’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.03 |
|
0 1 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 03.03 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
2 0 | 0 | 77’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.02 |
|
1 3 | 0 | 90’ | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| 13.02 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 07.02 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31.01 |
|
1 3 | 0 | 82’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.01 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 18.01 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 85’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 5 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 71’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 64’ | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 80’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 87’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 3 | 6.8 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 80’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 4 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 4 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||