Miculi Armando
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (03.07.2001)
Chiều cao:
185 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Miculi Armando Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.03 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
3 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
0 0 | 0 | 76’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
1 1 | 0 | 74’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.03 |
|
1 1 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 02.02 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25.01 |
|
5 0 | 0 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 11.01 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 05.01 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 71’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 71’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |