Vinicius Mello
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
21
Tuổi tác:
23 (19.08.2002)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
84 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Vinicius Mello Trận đấu cuối cùng
Vinicius Mello Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 28/09/24 |
|
|
Đã ký |
| 06/02/24 |
|
|
Đã ký |
| 30/04/23 |
|
|
Đã ký |
Vinicius Mello Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
20 | 4 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
19 | 5 | 4 | 5 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 5 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 6 | 1 | 2 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 5 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 91 | 31 | 13 | 17 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 10 | 4 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Vinicius Mello lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 11.02.2023 | 24.03.2023 |
|
| 28.07.2022 | 10.02.2023 |
|
| 19.09.2021 | 01.04.2022 |
|