Mcineka Simphiwe Fortune
Nam Phi
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
29 (08.10.1996)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Mcineka Simphiwe Fortune Trận đấu cuối cùng
Mcineka Simphiwe Fortune Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 70 | 1 | 1 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.