Mayakkanan Muthu Irukandi
Ấn Độ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (04.06.1997)
Chiều cao:
169 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Mayakkanan Muthu Irukandi Trận đấu cuối cùng
Mayakkanan Muthu Irukandi Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 25/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Mayakkanan Muthu Irukandi Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 52 | 0 | 2 | 7 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.