Maselli Sergio
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (06.04.2001)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Maselli Sergio Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 15.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 28.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 10.02 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.02 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.01 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 12.01 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 58’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |