Masciangelo Edoardo
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
29 (08.07.1996)
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Masciangelo Edoardo Trận đấu cuối cùng
Masciangelo Edoardo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Masciangelo Edoardo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
34 | 1 | 4 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 3 | 5 | 1 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
34 | 1 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 258 | 3 | 13 | 29 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Masciangelo Edoardo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 08.11.2025 | 27.11.2025 |
|
| 14.02.2025 | 27.02.2025 |
|