Martins Simao
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
28 (12.09.1997)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Martins Simao Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02.05 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 27.04 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.04 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 12.04 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.04 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 16.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.03 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.02 |
|
2 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.02 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 25.01 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 17.01 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.01 |
|
3 4 | 0 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.01 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 84’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 86’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |